Trường · 4 năm · tư thục

Case Western Reserve University

Cleveland, Ohio · vùng Cleveland, OH

583
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.529 người tốt nghiệp, mọi ngành
37%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$88.570
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $66.608, chưa trừ học bổng
16%
sinh viên quốc tế
2.040 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 88 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 250 tốt nghiệp81250cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 89 tốt nghiệp6289cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân, thạc sĩ · 129 tốt nghiệp54129cử nhân, thạc sĩ
Biomedical/Medical EngineeringKỹ thuật y sinh · CIP 14.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 141 tốt nghiệp34141cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Legal Research and Advanced Professional StudiesNghiên cứu luật nâng cao · CIP 22.02thạc sĩ, tiến sĩ · 48 tốt nghiệp3048thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 55 tốt nghiệp1955cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 166 tốt nghiệp18166cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 114 tốt nghiệp18114cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 234 tốt nghiệp17234cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 61 tốt nghiệp1661cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13thạc sĩ · 22 tốt nghiệp1522thạc sĩ
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07thạc sĩ, tiến sĩ · 166 tốt nghiệp13166thạc sĩ, tiến sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 129 tốt nghiệp13129cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Applied MathematicsToán ứng dụng · CIP 27.03cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 16 tốt nghiệp1216cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 78 tốt nghiệp978cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận37%
SAT Đọc–Viết 25–75%700–760
SAT Toán 25–75%730–780
ACT 25–75%32–34
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 192%
Tốt nghiệp ≈6 năm86%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$66.608
Ăn ở, ký túc xá$18.762
Sách vở và chi khác$3.200
Tổng một năm$88.570
Bốn năm$354.280

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu