Trường · 4 năm · tư thục

Carnegie Mellon University

Pittsburgh, Pennsylvania · vùng Pittsburgh, PA

3.161
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 6.222 người tốt nghiệp, mọi ngành
12%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$86.812
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $66.246, chưa trừ học bổng
42%
sinh viên quốc tế
6.674 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 77 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 1.044 tốt nghiệp7431.044cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 663 tốt nghiệp370663cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09thạc sĩ, tiến sĩ · 285 tốt nghiệp240285thạc sĩ, tiến sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 210 tốt nghiệp162210cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 389 tốt nghiệp127389cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 307 tốt nghiệp125307cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 355 tốt nghiệp124355cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Mechatronics, Robotics, and Automation EngineeringCơ điện tử, robot & tự động hoá · CIP 14.42cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 144 tốt nghiệp99144cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Applied MathematicsToán ứng dụng · CIP 27.03cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 140 tốt nghiệp95140cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer Systems Networking and TelecommunicationsMạng máy tính & viễn thông · CIP 11.09thạc sĩ · 96 tốt nghiệp9396thạc sĩ
Engineering-Related FieldsLĩnh vực liên quan kỹ thuật · CIP 15.15cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 162 tốt nghiệp88162cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computational ScienceKhoa học tính toán · CIP 30.30thạc sĩ · 93 tốt nghiệp7293thạc sĩ
Computer Software and Media ApplicationsPhần mềm & ứng dụng đa phương tiện · CIP 11.08cử nhân, thạc sĩ · 71 tốt nghiệp6471cử nhân, thạc sĩ
Biomedical/Medical EngineeringKỹ thuật y sinh · CIP 14.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 104 tốt nghiệp56104cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
StatisticsThống kê · CIP 27.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 160 tốt nghiệp52160cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận12%
SAT Đọc–Viết 25–75%730–770
SAT Toán 25–75%770–800
ACT 25–75%34–35
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 198%
Tốt nghiệp ≈6 năm92%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$66.246
Ăn ở, ký túc xá$18.166
Sách vở và chi khác$2.400
Tổng một năm$86.812
Bốn năm$347.248

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu