Trường · 4 năm · tư thục

Campbellsville University

Campbellsville, Kentucky · vùng Campbellsville, KY

2.002
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.208 người tốt nghiệp, mọi ngành
80%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$45.000
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $27.998, chưa trừ học bổng
28%
sinh viên quốc tế
3.050 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 58 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ · 810 tốt nghiệp805810cử nhân, thạc sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10thạc sĩ · 706 tốt nghiệp704706thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 239 tốt nghiệp168239cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Computer Software and Media ApplicationsPhần mềm & ứng dụng đa phương tiện · CIP 11.08thạc sĩ · 112 tốt nghiệp109112thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 133 tốt nghiệp98133cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer Systems Networking and TelecommunicationsMạng máy tính & viễn thông · CIP 11.09thạc sĩ · 73 tốt nghiệp7273thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 34 tốt nghiệp734cử nhân, thạc sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 26 tốt nghiệp726cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 29 tốt nghiệp529cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 6 tốt nghiệp46cử nhân
Entrepreneurial and Small Business OperationsKhởi nghiệp & kinh doanh nhỏ · CIP 52.07cử nhân · 9 tốt nghiệp39cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân, thạc sĩ · 202 tốt nghiệp2202cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 46 tốt nghiệp246cao đẳng, cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 23 tốt nghiệp223cao đẳng, cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 90 tốt nghiệp190cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận80%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 164%
Tốt nghiệp ≈6 năm42%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$27.998
Ăn ở, ký túc xá$10.108
Sách vở và chi khác$6.894
Tổng một năm$45.000
Bốn năm$180.000

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kentucky →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu