Trường · 4 năm · tư thục

Calumet College of Saint Joseph

Whiting, Indiana · vùng Chicago–Naperville–Elgin, IL–IN

6
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 165 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
$37.400
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $23.850, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
12 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

11 ngành, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 34 tốt nghiệp434cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ · 17 tốt nghiệp117cử nhân, thạc sĩ
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cao đẳng, cử nhân · 3 tốt nghiệp13cao đẳng, cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 43 tốt nghiệp043cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Public AdministrationHành chính công · CIP 44.04thạc sĩ · 29 tốt nghiệp029thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp013cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 12 tốt nghiệp012cao đẳng, cử nhân
Biological and Physical SciencesKhoa học sự sống & vật lý · CIP 30.01cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cao đẳng, cử nhân · 3 tốt nghiệp03cao đẳng, cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 2 tốt nghiệp02cao đẳng, cử nhân
Clinical/Medical Laboratory Science/Research and Allied ProfessionsXét nghiệm y học & khoa học phòng lab lâm sàng · CIP 51.10cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhậnchưa có
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thichưa có
Ở lại sau năm 142%
Tốt nghiệp ≈6 năm24%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$23.850
Ăn ở, ký túc xá$9.600
Sách vở và chi khác$3.950
Tổng một năm$37.400
Bốn năm$149.600

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu