Trường · 4 năm · tư thục

Butler University

Indianapolis, Indiana · vùng Indianapolis–Carmel–Greenwood, IN

18
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.456 người tốt nghiệp, mọi ngành
85%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$69.950
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $47.560, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
83 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 66 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 78 tốt nghiệp378cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
International BusinessKinh doanh quốc tế · CIP 52.11cử nhân · 9 tốt nghiệp39cử nhân
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân · 15 tốt nghiệp215cử nhân
Public Relations, Advertising, and Applied CommunicationQuan hệ công chúng & quảng cáo · CIP 09.09cử nhân, thạc sĩ · 113 tốt nghiệp1113cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 79 tốt nghiệp179cử nhân
Pharmacy, Pharmaceutical Sciences, and AdministrationDược, khoa học dược & quản trị dược · CIP 51.20cử nhân, thạc sĩ · 75 tốt nghiệp175cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 56 tốt nghiệp156cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ · 31 tốt nghiệp131cử nhân, thạc sĩ
Arts, Entertainment, and Media ManagementQuản lý nghệ thuật & giải trí · CIP 50.10cử nhân · 26 tốt nghiệp126cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 14 tốt nghiệp114cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Astronomy and AstrophysicsThiên văn & vật lý thiên văn · CIP 40.02cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Medical Clinical Sciences/Graduate Medical StudiesKhoa học y học lâm sàng & sau đại học · CIP 51.14chứng chỉ · 156 tốt nghiệp0156chứng chỉ
Education, OtherGiáo dục (khác) · CIP 13.99cử nhân · 81 tốt nghiệp081cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận85%
SAT Đọc–Viết 25–75%590–680
SAT Toán 25–75%570–670
ACT 25–75%26–31
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 187%
Tốt nghiệp ≈6 năm79%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$47.560
Ăn ở, ký túc xá$16.430
Sách vở và chi khác$5.960
Tổng một năm$69.950
Bốn năm$279.800

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu