Trường · 4 năm · công lập

Bowling Green State University-Main Campus

Bowling Green, Ohio · vùng Toledo, OH

216
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 4.197 người tốt nghiệp, mọi ngành
81%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$41.356
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $22.448, chưa trừ học bổng
5%
sinh viên quốc tế
892 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 94 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân, thạc sĩ · 73 tốt nghiệp2573cử nhân, thạc sĩ
Engineering-Related FieldsLĩnh vực liên quan kỹ thuật · CIP 15.15cử nhân, thạc sĩ · 82 tốt nghiệp2382cử nhân, thạc sĩ
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 101 tốt nghiệp19101cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 356 tốt nghiệp10356cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân, thạc sĩ · 118 tốt nghiệp10118cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 57 tốt nghiệp957cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ · 32 tốt nghiệp732cử nhân, thạc sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 31 tốt nghiệp731cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Geological and Earth Sciences/GeosciencesĐịa chất & khoa học Trái Đất · CIP 40.06cử nhân, thạc sĩ · 23 tốt nghiệp723cử nhân, thạc sĩ
Applied StatisticsThống kê ứng dụng · CIP 27.06thạc sĩ · 10 tốt nghiệp710thạc sĩ
Intercultural/Multicultural and Diversity StudiesNghiên cứu đa văn hoá · CIP 30.23thạc sĩ · 10 tốt nghiệp710thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 152 tốt nghiệp5152cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân, thạc sĩ · 100 tốt nghiệp5100cử nhân, thạc sĩ
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 85 tốt nghiệp585thạc sĩ
Systems EngineeringKỹ thuật hệ thống · CIP 14.27cử nhân, thạc sĩ · 10 tốt nghiệp510cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận81%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–610
SAT Toán 25–75%500–600
ACT 25–75%19–26
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 182%
Tốt nghiệp ≈6 năm60%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$22.448
Ăn ở, ký túc xá$14.508
Sách vở và chi khác$4.400
Tổng một năm$41.356
Bốn năm$165.424

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu