Trường · 4 năm · công lập

Bemidji State University

Bemidji, Minnesota · vùng Bemidji, MN

19
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.045 người tốt nghiệp, mọi ngành
56%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$24.789
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $10.237, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
70 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 41 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 180 tốt nghiệp6180cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 133 tốt nghiệp3133cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 36 tốt nghiệp236cử nhân
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 13 tốt nghiệp213cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 11 tốt nghiệp211cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 11 tốt nghiệp211cử nhân
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 95 tốt nghiệp095cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 64 tốt nghiệp064cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 58 tốt nghiệp058cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 44 tốt nghiệp044cao đẳng, cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 42 tốt nghiệp042cử nhân, thạc sĩ
Engineering Technologies/Technicians, GeneralCông nghệ kỹ thuật (tổng quát) · CIP 15.00cử nhân · 40 tốt nghiệp040cử nhân
Wildlife and Wildlands Science and ManagementKhoa học & quản lý hoang dã · CIP 03.06cử nhân · 36 tốt nghiệp036cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận56%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%18–24
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 173%
Tốt nghiệp ≈6 năm49%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$10.237
Ăn ở, ký túc xá$10.462
Sách vở và chi khác$4.090
Tổng một năm$24.789
Bốn năm$99.156

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Minnesota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu