Trường · 4 năm · tư thục

Baldwin Wallace University

Berea, Ohio · vùng Cleveland, OH

12
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 921 người tốt nghiệp, mọi ngành
76%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$61.686
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $39.832, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
26 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 62 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 95 tốt nghiệp695cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 46 tốt nghiệp346cử nhân, thạc sĩ
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân, thạc sĩ · 41 tốt nghiệp141cử nhân, thạc sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân, thạc sĩ · 29 tốt nghiệp129cử nhân, thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ · 15 tốt nghiệp115thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 42 tốt nghiệp042cử nhân, thạc sĩ
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 41 tốt nghiệp041cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 38 tốt nghiệp038cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân, thạc sĩ · 33 tốt nghiệp033cử nhân, thạc sĩ
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09thạc sĩ · 32 tốt nghiệp032thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 29 tốt nghiệp029cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 27 tốt nghiệp027cử nhân
Communication Disorders Sciences and ServicesKhoa học & dịch vụ rối loạn giao tiếp (nói, nghe, ngôn ngữ) · CIP 51.02cử nhân, thạc sĩ · 25 tốt nghiệp025cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận76%
SAT Đọc–Viết 25–75%550–650
SAT Toán 25–75%510–640
ACT 25–75%22–29
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 184%
Tốt nghiệp ≈6 năm65%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$39.832
Ăn ở, ký túc xá$13.774
Sách vở và chi khác$8.080
Tổng một năm$61.686
Bốn năm$246.744

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu