Trường · 4 năm · tư thục

Albright College

Reading, Pennsylvania · vùng Reading, PA

3
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 387 người tốt nghiệp, mọi ngành
76%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$47.508
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $29.082, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
34 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 41 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 28 tốt nghiệp128cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 24 tốt nghiệp124cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 76 tốt nghiệp076cử nhân, thạc sĩ
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28cử nhân, thạc sĩ · 35 tốt nghiệp035cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Multi-/Interdisciplinary Studies, GeneralLiên ngành đại cương · CIP 30.00cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
CriminologyTội phạm học · CIP 45.04cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01thạc sĩ · 11 tốt nghiệp011thạc sĩ
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 8 tốt nghiệp08cử nhân, thạc sĩ
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận76%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 162%
Tốt nghiệp ≈6 năm48%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$29.082
Ăn ở, ký túc xá$14.426
Sách vở và chi khác$4.000
Tổng một năm$47.508
Bốn năm$190.032

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu