Lộ Trình Mỹ.

Phương pháp & nguồn dữ liệu

Công cụ này đang đo điều gì?

Công cụ giúp gia đình đi theo đúng thứ tự: chọn ngành, xem ngành đó tập trung ở thị trường nào, rồi mới tìm trường trong vùng. Kết quả là dữ liệu để nghiên cứu tiếp — không phải bảng xếp hạng trường và cũng không thay gia đình đưa ra quyết định.

Chọn ngành, xem thị trường việc làm, rồi tìm trường trong vùng. Kết quả là dữ liệu tham khảo, không phải bảng xếp hạng trường.

Công cụ này dành cho chương trình STEM, gồm 12 tháng OPT và khả năng xin thêm 24 tháng STEM OPT. Hãy xác nhận mã CIP của chương trình với trường trước khi dùng kết quả.

Thứ tự nghiên cứu

Vì sao ngành đi trước thành phố và trường?

Ngành học xác định nhóm nghề cần theo dõi. Thị trường việc làm cho biết các nghề đó tập trung ở đâu. Sau khi đã thấy những khu vực đáng xem, gia đình mới thu hẹp danh sách trường trong từng vùng.

Chọn trường trước khiến địa điểm của trường trở thành một giả định có sẵn. Công cụ này làm ngược lại: nhìn nơi có việc trước, rồi mới xem trường nào có thể đưa sinh viên vào thị trường đó.

Ngành

Xác định nhóm nghề chính cần theo dõi và chương trình mà gia đình đang cân nhắc.

Thị trường

So sánh số việc làm, mức tập trung, lương và lịch sử hồ sơ tuyển dụng công khai.

Trường

Tìm các trường trong vùng rồi kiểm tra chương trình, chi phí và hỗ trợ nghề nghiệp.

Xếp hạng thị trường

Thành phố được xếp theo số việc làm của ngành

Với mỗi ngành, công cụ xác định một nhóm nghề chính. Các thị trường được xếp theo số việc làm của chính nhóm nghề này trong từng vùng đô thị — hay còn gọi là metro.

Những nghề liên quan được hiển thị riêng để người dùng có thêm hướng nghiên cứu, nhưng không được cộng vào tổng số dùng để xếp hạng.

Thứ hạng chỉ có ý nghĩa trong ngành đang chọn. Một thành phố đứng đầu cho Khoa học máy tính không nhất thiết đứng đầu cho Kỹ thuật y sinh.

“Mức tập trung ×2,93” có nghĩa gì?

Con số này so sánh tỷ trọng việc làm của ngành trong thị trường với tỷ trọng của cùng ngành trên toàn nước Mỹ.

×2,93 nghĩa là ngành này chiếm tỷ trọng việc làm tại thị trường cao gấp 2,93 lần mức trung bình toàn quốc. Nó không có nghĩa thị trường có số việc tuyệt đối cao gấp 2,93 lần nơi khác.

“Lương trung vị” là lương của ai?

Là mức nằm giữa: một nửa người làm nghề đó trong thị trường lĩnh lương thấp hơn, một nửa cao hơn. Đây là lương của cả nghề — gồm cả người mới lẫn người đã làm hai mươi năm. Sinh viên mới ra trường thường nằm ở nửa dưới.

Dữ liệu nhà tuyển dụng

Danh sách công ty là điểm bắt đầu để tự nghiên cứu

Danh sách được xây từ các hồ sơ H‑1B/LCA công khai có liên quan đến nhóm nghề của ngành trong thị trường đang xem. Tên công ty được chuẩn hóa để hạn chế việc cùng một doanh nghiệp xuất hiện dưới nhiều cách viết khác nhau.

Một hồ sơ không đồng nghĩa một người

Số hồ sơ LCA cho biết mức độ xuất hiện của doanh nghiệp trong dữ liệu công khai. Không được diễn giải thành số người đã được tuyển hoặc được cấp visa.

Có lịch sử không có nghĩa sẽ tiếp tục

Doanh nghiệp từng có hồ sơ H‑1B/LCA vẫn có thể thay đổi nhu cầu tuyển dụng, vị trí hoặc chính sách trong tương lai.

Không có lịch sử không có nghĩa không đáng xem

Một công ty vẫn có thể tuyển sinh viên theo OPT hoặc STEM OPT dù không xuất hiện trong tập hồ sơ H‑1B/LCA đang dùng.

E‑Verify được dùng như thế nào?

Công ty tham gia E‑Verify là một điều kiện cần khi sinh viên xin gia hạn STEM OPT với công ty đó. Tuy nhiên, E‑Verify không có nghĩa doanh nghiệp sẽ tuyển sinh viên quốc tế hoặc nộp H‑1B.

Dữ liệu được đối chiếu theo tên doanh nghiệp và tiểu bang. Trường hợp không tìm thấy được hiểu là chưa xác nhận được, không tự động kết luận doanh nghiệp không tham gia E‑Verify.

Trường và chi phí

Danh sách trường không phải bảng khuyến nghị

Công cụ hiển thị các trường trong thị trường đang xem dựa trên dữ liệu chương trình và cơ sở đào tạo công khai. Trước khi đưa một trường vào danh sách ứng tuyển, gia đình vẫn cần kiểm tra lại:

  • chương trình có được dạy tại đúng campus hay không;
  • mã CIP chính thức của chương trình;
  • chi phí dành cho sinh viên quốc tế;
  • cơ hội internship, CPT và hỗ trợ nghề nghiệp.

Vì sao công cụ dùng chi phí ngoài tiểu bang?

Sinh viên quốc tế tại trường công thường không được hưởng mức học phí dành cho cư dân tiểu bang. Vì vậy, công cụ ưu tiên mức chi phí ngoài tiểu bang khi có dữ liệu.

COA là ngân sách tham khảo cho một năm học, gồm học phí và các khoản chi phí ước tính. Đây không phải hóa đơn cuối cùng và chưa phản ánh học bổng riêng của từng sinh viên.

Danh sách trường 2 năm cần được kiểm tra thêm

Danh sách trường 2 năm được hiển thị để gia đình biết những lựa chọn đang có trong vùng. Công cụ chưa tự xác nhận:

  • trường có đúng ngành hoặc bằng associate cần tìm;
  • trường có cấp I‑20;
  • tín chỉ có chuyển được sang trường 4 năm dự kiến;
  • hai trường có thỏa thuận chuyển tiếp chính thức.

Giới hạn của công cụ

Những điều kết quả không tự trả lời

  • Công cụ không xác nhận mã CIP hoặc tư cách STEM của chương trình.
  • Công cụ không xác nhận một công việc cụ thể có phù hợp với OPT hay không.
  • Công cụ không dự đoán công ty nào sẽ tuyển hoặc nộp H‑1B trong tương lai.
  • Công cụ không chấm chất lượng học thuật của trường.

Vì sao phiên bản này không dùng dữ liệu PERM?

PERM thuộc một giai đoạn khác của quy trình việc làm và gắn với vị trí tuyển dụng cụ thể. Cấu trúc dữ liệu đó không khớp sạch với câu hỏi ban đầu của công cụ: ngành này có việc ở thị trường nào?

Đưa PERM vào cùng bảng có thể làm người dùng tưởng các tín hiệu đang đo cùng một việc. Vì vậy, phiên bản hiện tại không dùng PERM để xếp hạng hoặc lập danh sách nhà tuyển dụng.

Nguồn đang sử dụng

Dữ liệu được chốt tại thời điểm nào?

Occupational Employment and Wage Statistics (OEWS)

U.S. Bureau of Labor Statistics

Số việc làm, mức tập trung và lương theo nghề tại từng thị trường.

Niên vụ tháng 5/2025

Xem nguồn →

H‑1B/LCA disclosure data

U.S. Department of Labor

Lịch sử hồ sơ H‑1B/LCA công khai theo doanh nghiệp, nhóm nghề và thị trường.

Dữ liệu đến ngày 31/03/2026

Xem nguồn →

E‑Verify Employer Search

U.S. Department of Homeland Security

Đối chiếu doanh nghiệp có tên trong danh sách E‑Verify công khai.

Bản chốt ngày 04/07/2026

Xem nguồn →

IPEDS

U.S. Department of Education · NCES

Thông tin trường: bậc học, tỷ lệ nhận, tỷ lệ tốt nghiệp, chi phí.

Niên vụ 2024

Xem nguồn →

College Scorecard

U.S. Department of Education

Danh mục trường và chương trình.

Bản đang dùng — nguồn chưa kèm ngày chốt

Xem nguồn →

STEM Designated Degree Program List

U.S. Department of Homeland Security

Nguồn tham chiếu về mã CIP thuộc STEM. Công cụ không tự xác nhận CIP của từng chương trình.

89 FR 59748 · hiệu lực 23/07/2024

Xem nguồn →

Ranh giới vùng đô thị (CBSA)

U.S. Census Bureau

Xác định vùng đô thị và gắn trường, nơi làm việc vào từng thị trường.

Bản đang dùng — nguồn chưa kèm ngày chốt

Xem nguồn →

Chính sách tính đến 14/07/2026 · nguồn: 8 CFR 214.2(f)(10); DHS STEM list 89 FR 59748 · Chính sách du học – việc làm (OPT/STEM OPT/H‑1B) có thể thay đổi. Đây là thông tin tham khảo có ghi ngày, không phải tư vấn pháp lý — hãy xác minh theo I‑20, website trường và nguồn chính thức (USCIS/DHS) trước khi quyết định.

Cập nhật lần cuối: 14/07/2026

Chọn ngành và xem thị trường →