Phương pháp & nguồn dữ liệu
Công cụ này đang đo điều gì?
Công cụ giúp gia đình đi theo đúng thứ tự: chọn ngành, xem ngành đó tập trung ở thị trường nào, rồi mới tìm trường trong vùng. Kết quả là dữ liệu để nghiên cứu tiếp — không phải bảng xếp hạng trường và cũng không thay gia đình đưa ra quyết định.
Chọn ngành, xem thị trường việc làm, rồi tìm trường trong vùng. Kết quả là dữ liệu tham khảo, không phải bảng xếp hạng trường.
Thứ tự nghiên cứu
Vì sao ngành đi trước thành phố và trường?
Ngành học xác định nhóm nghề cần theo dõi. Thị trường việc làm cho biết các nghề đó tập trung ở đâu. Sau khi đã thấy những khu vực đáng xem, gia đình mới thu hẹp danh sách trường trong từng vùng.
Chọn trường trước khiến địa điểm của trường trở thành một giả định có sẵn. Công cụ này làm ngược lại: nhìn nơi có việc trước, rồi mới xem trường nào có thể đưa sinh viên vào thị trường đó.
Ngành
Xác định nhóm nghề chính cần theo dõi và chương trình mà gia đình đang cân nhắc.
Thị trường
So sánh số hồ sơ H‑1B, số công ty tài trợ và mặt bằng lương của từng vùng.
Trường
Tìm các trường có đào tạo ngành trong vùng rồi kiểm tra mã CIP, chi phí và hỗ trợ nghề nghiệp.
Xếp hạng thị trường
Thị trường được xếp theo hồ sơ H‑1B của ngành
Mỗi ngành (nhóm CIP) được nối với các nghề mà chương trình đào tạo dẫn tới. Công cụ cộng số hồ sơ H‑1B (LCA) công khai của các nghề đó trong 10 quý gần nhất, theo nơi làm việc ghi trên hồ sơ, rồi xếp các vùng từ nhiều đến ít.
Vùng ở đây là vùng tuyển dụng theo chuẩn CBSA của Census — gồm cả metro lớn kiểu New York lẫn vùng nhỏ hơn. Số hồ sơ và số công ty tài trợ của từng vùng đến từ cùng một tập dữ liệu certified mà bản đăng ký sử dụng.
“Lương trung vị” là lương của ai?
Lương không tham gia xếp hạng. Đó là mặt bằng vùng theo OEWS cho nghề tham chiếu của ngành — nghề có nhiều hồ sơ H‑1B nhất — không phải mức một công ty cụ thể trả.
Trung vị là mức nằm giữa: một nửa người làm nghề đó trong vùng lĩnh lương thấp hơn, một nửa cao hơn. Đây là lương của cả nghề — gồm cả người mới lẫn người đã làm hai mươi năm. Sinh viên mới ra trường thường nằm ở nửa dưới.
Dữ liệu nhà tuyển dụng
Danh sách công ty là điểm bắt đầu để tự nghiên cứu
Danh sách được xây từ các hồ sơ H‑1B/LCA công khai có liên quan đến nhóm nghề của ngành trong thị trường đang xem. Mỗi doanh nghiệp đếm theo mã số thuế liên bang (FEIN) — các cách ghi tên khác nhau của cùng một doanh nghiệp trên hồ sơ được gộp về một dòng. Cột “Nộp gần nhất” là năm gần nhất doanh nghiệp có hồ sơ trong kỳ dữ liệu.
Một hồ sơ không đồng nghĩa một người
Số hồ sơ LCA cho biết mức độ xuất hiện của doanh nghiệp trong dữ liệu công khai. Không được diễn giải thành số người đã được tuyển hoặc được cấp visa.
Có lịch sử không có nghĩa sẽ tiếp tục
Doanh nghiệp từng có hồ sơ H‑1B/LCA vẫn có thể thay đổi nhu cầu tuyển dụng, vị trí hoặc chính sách trong tương lai.
Không có lịch sử không có nghĩa không đáng xem
Một công ty vẫn có thể tuyển sinh viên theo OPT hoặc STEM OPT dù không xuất hiện trong tập hồ sơ H‑1B/LCA đang dùng.
Còn E‑Verify thì sao?
Công ty tham gia E‑Verify là điều kiện cần khi sinh viên xin gia hạn STEM OPT với công ty đó. Công cụ không hiển thị tình trạng E‑Verify — việc đối chiếu theo tên công khai không đủ tin cậy để công bố. Khi đã nhắm một công ty cụ thể cho STEM OPT, hãy tự kiểm tra trên E‑Verify Employer Search của DHS.
Trường trong vùng
Danh sách trường không phải bảng khuyến nghị
Bảng trường liệt kê các trường có chương trình đào tạo thuộc nhóm ngành đang chọn trong vùng đang xem, theo dữ liệu chương trình IPEDS. Trước khi đưa một trường vào danh sách ứng tuyển, gia đình vẫn cần kiểm tra lại:
- chương trình có được dạy tại đúng campus hay không;
- mã CIP chính thức của chương trình;
- chi phí dành cho sinh viên quốc tế;
- cơ hội internship, CPT và hỗ trợ nghề nghiệp.
Cột “DHS · I‑20” nghĩa là gì?
“✓ Cấp được” nghĩa là trường nằm trong danh sách được SEVP (DHS) chứng nhận — điều kiện để trường cấp I‑20 cho sinh viên diện F‑1.
Dấu “—” nghĩa là chưa đối chiếu được giữa hai nguồn dữ liệu, không tự động kết luận trường không cấp I‑20. Trước khi nộp hồ sơ, luôn xác nhận trực tiếp với trường.
Giới hạn của công cụ
Những điều kết quả không tự trả lời
- Công cụ không xác nhận mã CIP hoặc tư cách STEM của chương trình.
- Công cụ không xác nhận một công việc cụ thể có phù hợp với OPT hay không.
- Công cụ không dự đoán công ty nào sẽ tuyển hoặc nộp H‑1B trong tương lai.
- Công cụ không chấm chất lượng học thuật của trường.
Vì sao phiên bản này không dùng dữ liệu PERM?
PERM thuộc một giai đoạn khác của quy trình việc làm và gắn với vị trí tuyển dụng cụ thể. Cấu trúc dữ liệu đó không khớp sạch với câu hỏi ban đầu của công cụ: ngành này có việc ở thị trường nào?
Đưa PERM vào cùng bảng có thể làm người dùng tưởng các tín hiệu đang đo cùng một việc. Vì vậy, phiên bản hiện tại không dùng PERM để xếp hạng hoặc lập danh sách nhà tuyển dụng.
Nguồn đang sử dụng
Dữ liệu được chốt tại thời điểm nào?
H‑1B/LCA disclosure data
U.S. Department of Labor
Hồ sơ H‑1B (LCA) công khai theo doanh nghiệp, nghề và nơi làm việc — cơ sở xếp hạng thị trường và danh sách nhà tuyển dụng.
10 quý gần nhất · chốt ngày 31/03/2026
Xem nguồn →Occupational Employment and Wage Statistics (OEWS)
U.S. Bureau of Labor Statistics
Lương trung vị của nghề tham chiếu tại từng vùng. Chỉ để tham khảo mặt bằng — không dùng để xếp hạng.
Dữ liệu tháng 5/2025
Xem nguồn →IPEDS
U.S. Department of Education · NCES
Trường và chương trình đào tạo theo mã CIP — cơ sở của danh sách trường có đào tạo ngành trong vùng.
Dữ liệu 2024
Xem nguồn →SEVP-certified schools
U.S. Department of Homeland Security · ICE
Danh sách trường được SEVP chứng nhận — cột “DHS · I‑20” trong bảng trường.
Bản chốt ngày 01/07/2026
Xem nguồn →STEM Designated Degree Program List
U.S. Department of Homeland Security
Nguồn tham chiếu về mã CIP thuộc STEM. Công cụ không tự xác nhận CIP của từng chương trình.
89 FR 59748 · hiệu lực 23/07/2024
Xem nguồn →Ranh giới vùng đô thị (CBSA)
U.S. Census Bureau
Xác định vùng đô thị và gắn trường, nơi làm việc vào từng thị trường.
Bản đang dùng — nguồn chưa kèm ngày chốt
Xem nguồn →Chính sách tính đến 14/07/2026 · nguồn: 8 CFR 214.2(f)(10); DHS STEM list 89 FR 59748 · Chính sách du học – việc làm (OPT/STEM OPT/H‑1B) có thể thay đổi. Đây là thông tin tham khảo có ghi ngày, không phải tư vấn pháp lý — hãy xác minh theo I‑20, website trường và nguồn chính thức (USCIS/DHS) trước khi quyết định.
Chính sách OPT/STEM OPT rà soát lần cuối: 14/07/2026