Phương pháp

Các con số lấy từ đâu.

Dữ liệu công khai của chính phủ Mỹ, nối với nhau theo nghề, ngành và vùng. Một hồ sơ là ghi chép việc công ty đã làm, không phải một chỗ đang tuyển.

Nguồn

Bộ dữ liệu

Dùng cho

Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS)

Employment Projections 2025–2035

Mỗi nghề cần thêm bao nhiêu người một năm và tăng hay giảm bao nhiêu trong mười năm. Đây là dự báo cho cả nước, không phải số đã xảy ra và không có chiều vùng.

Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS)

OEWS, kỳ tháng 5 (các kỳ 2021–2025)

Số người đang làm và lương trung vị, theo nghề và theo vùng. Đây là điều tra mẫu; ở cấp vùng, sai số có thể lớn hơn phần tăng giảm của một năm.

Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS)

Danh mục nghề SOC 2018 và bảng quy đổi từ SOC 2010

Mã và tên chuẩn của nghề. Nghề bị tách mã thì mấy năm đầu thấp giả, vì hồ sơ còn nằm ở mã cũ; bảng quy đổi là chỗ thấy được chuyện đó.

Bộ Lao động Mỹ · Văn phòng OFLC

Hồ sơ LCA (ETA-9035), 26 kỳ quý FY2020 Q1 → FY2026 Q2

Công ty nào, ở vùng nào, từng nộp hồ sơ cho nghề nào. Đây là hồ sơ đã nộp, không phải số người được tuyển: phần lớn là gia hạn hoặc đổi chủ, và một người có thể có nhiều hồ sơ.

Bộ Lao động Mỹ · Văn phòng OFLC

Phụ lục địa điểm làm việc của hồ sơ

Địa điểm làm việc khai trong từng hồ sơ, dùng để đưa hồ sơ về vùng. Một hồ sơ có thể có nhiều địa điểm, nên cộng các vùng sẽ vượt tổng toàn quốc.

Bộ Giáo dục Mỹ · NCES

IPEDS (chương trình, danh bạ trường, tuyển sinh)

Trường nào dạy ngành nào, số người tốt nghiệp và số du học sinh tốt nghiệp mỗi năm. Phần tuyển sinh có thêm tỷ lệ nhận và điểm SAT.

Bộ Giáo dục Mỹ · NCES

Danh mục ngành CIP 2020

Mã và tên chuẩn của ngành học. Dùng để nối dữ liệu ngành giữa các bảng.

Bộ Giáo dục Mỹ

Bảng quy đổi CIP 2020 → O*NET-SOC

Cho biết chương trình đào tạo được xếp vào những nghề nào. Đây là nhãn phân loại, không phải thứ hạng, và không có nghĩa người học ngành đó thường làm nghề đó.

Bộ Giáo dục Mỹ

College Scorecard

Học phí từng trường. Trang dùng mức ngoài bang; số này theo trường, không theo ngành và chưa trừ hỗ trợ tài chính.

Cục Thống kê Dân số (Census Bureau)

Điều tra ACS 2020–2024

Trong nhóm 25–34 tuổi có bằng cử nhân một ngành và đang đi làm, bao nhiêu phần trăm làm nghề đang xem. Đây là số quan sát được, khác với bảng quy đổi ngành–nghề.

Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF)

Khảo sát NSCG 2023

Người đang làm một nghề đã học ngành gì. Chỉ dùng cho nhóm nghề giảng dạy; mã ngành theo NSF nên không nối trực tiếp sang trường.

Văn phòng Quản lý và Ngân sách (OMB)

Phân vùng đô thị CBSA, bản 2023

Định nghĩa “vùng” trên trang: một thành phố lớn và các quận xung quanh. Ranh giới có thể đổi giữa các phiên bản nên vài vùng không so thẳng được với bảng cũ.

Bộ Gia cư và Phát triển Đô thị (HUD)

Bảng quy đổi mã ZIP → CBSA

Đưa địa chỉ nơi làm việc trên hồ sơ về đúng vùng. Địa chỉ không khớp thì để ngoài vùng, không gán bừa.

Bộ An ninh Nội địa (DHS)

STEM Designated Degree Program List 2024

Mã CIP đủ điều kiện gia hạn STEM OPT thêm 24 tháng, tức OPT thành 36 tháng. Trang không tự xác nhận mã CIP của từng chương trình tại từng trường.

Cách đọc các con số

01

Quá khứ. Hồ sơ cho biết công ty đã làm gì: ở đâu, bao nhiêu lần, cho nghề nào và có lặp lại qua nhiều quý hay không.

02

Hiện tại. Lịch sử hồ sơ, số người đang làm và mức lương của BLS cùng mô tả quy mô một thị trường: lớn tới đâu, trả bao nhiêu và có bao nhiêu công ty từng đi qua quy trình này.

03

Tương lai. Không con số nào ở đây dự đoán điều gì sẽ xảy ra với riêng bạn. Chúng giúp thấy thị trường và công ty nào đáng để tìm hiểu trước khi cần một chỗ làm.