Báo cáo mẫu rút gọn để gia đình thấy trước phương pháp: kết luận đặt lên đầu, kèm dữ liệu, giả định, đánh đổi và những điều cần xác nhận.
Gia đình cần chọn một trong ba trường đã nhận trước hạn 01/05, cân giữa tổng chi phí bốn năm, điều kiện học bổng và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
Giữ tổng chi phí trong ngân sách ~45.000 USD/năm; ưu tiên cơ hội thực tập và việc làm; mong con có khả năng ở lại làm việc nếu phù hợp. Danh tiếng trường quan trọng nhưng không quyết định.
Ba thư mời kèm cost of attendance và học bổng từng năm; GPA dự kiến 3.4; ngành Khoa học máy tính; điều kiện gia hạn học bổng của Trường A và B; ngân sách gia đình ~45.000 USD/năm.
Mã CIP/tình trạng STEM của ngành ở Trường C; bảo hiểm y tế có thật sự nằm trong cost of attendance của cả ba trường không; số năm tối đa được nhận học bổng ở Trường C.
| Nội dung | Trường A | Trường B | Trường C |
|---|---|---|---|
| Cost of attendance/năm | $68,000 | $59,000 | $52,000 |
| Học bổng/năm | $25,000 | $18,000 | $10,000 |
| Chi phí ròng năm đầu | $43,000 | $41,000 | $42,000 |
| Ước tính bốn năm | $184,000 | $171,000 | $178,000 |
| Ngành thuộc STEM? | Có | Có | Chưa rõ |
| Rủi ro học bổng | Cao | Thấp | Trung bình |
Chi phí ròng năm đầu của ba trường gần như nhau ($41k–$43k). Nhưng theo giả định tăng ~4%/năm và rủi ro học bổng khác nhau, tổng bốn năm tách ra: B $171,000 thấp nhất, C $178,000, A $184,000. Con số là tổng bốn năm sau học bổng, gồm ăn ở và sinh hoạt — không phải học phí năm nhất.
Cao · A Học bổng $25k/năm yêu cầu giữ GPA ≥ 3.5; nếu tụt, năm 2–4 có thể mất phần lớn học bổng. Trung bình · C Cần xác nhận số năm tối đa được nhận. Thấp · B Chỉ yêu cầu GPA ≥ 3.0, sát mức hiện tại của con.
Ngành thuộc nhóm STEM kéo dài thời gian được làm việc sau tốt nghiệp (OPT cộng thêm STEM OPT). Trường A và B đã xác nhận ngành thuộc STEM. Riêng Trường C, mã CIP của ngành chưa rõ và cần xác nhận với phòng tuyển sinh, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian con được phép ở lại làm việc.
Trường B nằm trong vùng nhiều công ty công nghệ — thuận lợi cho thực tập và việc làm đầu tiên. Trường A ở đô thị lớn, cơ hội tốt nhưng chi phí sống cao. Trường C ở khu vực ít nhà tuyển dụng cùng ngành hơn.
Cao Mất học bổng ở Trường A nếu GPA tụt dưới 3.5. Vừa Ngành ở Trường C có thể không thuộc STEM. Vừa Chi phí sinh hoạt thực tế cao hơn ước tính.
Nếu Trường A bỏ điều kiện GPA hoặc nâng học bổng; nếu Trường C xác nhận ngành thuộc STEM và còn dư địa hỗ trợ tài chính; hoặc nếu chi phí sinh hoạt thực tế ở vùng của B cao hơn nhiều so với giả định.
A: điều kiện duy trì và gia hạn học bổng bằng văn bản. B: bảo hiểm y tế đã nằm trong cost of attendance chưa. C: mã CIP/tình trạng STEM của ngành và số năm tối đa được nhận học bổng.
Sau khi nhập học: thời điểm đủ điều kiện CPT/OPT theo ngành đã chọn, và các mốc cần chuẩn bị cho STEM OPT. Báo cáo này không phải tư vấn pháp lý.
Trong 1–2 tuần: gửi các câu hỏi ở mục 14; tính lại tổng bốn năm sau khi có trả lời; nếu mọi thứ đúng như giả định, chốt Trường B trước hạn 01/05.
Mẫu rút gọn cho dễ đọc trên màn hình. Số liệu là giả định và nhất quán với nhau để minh họa cách tính; báo cáo thật dùng đúng số của hồ sơ con.