Trường · 4 năm · tư thục

Wittenberg University

Springfield, Ohio · vùng Springfield, OH

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 321 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$60.812
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $45.940, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
11 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 37 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 11 tốt nghiệp111cử nhân
Education, OtherGiáo dục (khác) · CIP 13.99cử nhân · 8 tốt nghiệp18cử nhân
International BusinessKinh doanh quốc tế · CIP 52.11cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 45 tốt nghiệp045cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 28 tốt nghiệp028cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 25 tốt nghiệp025cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–650
SAT Toán 25–75%480–625
ACT 25–75%21–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 163%
Tốt nghiệp ≈6 năm57%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$45.940
Ăn ở, ký túc xá$12.022
Sách vở và chi khác$2.850
Tổng một năm$60.812
Bốn năm$243.248

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu