Trường · 4 năm · tư thục

Wilberforce University

Wilberforce, Ohio · vùng Dayton–Kettering–Beavercreek, OH

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 73 người tốt nghiệp, mọi ngành
41%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$28.212
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $16.448, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
3 người

Ngành có người tốt nghiệp

15 ngành, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 29 tốt nghiệp029cử nhân
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Rehabilitation and Therapeutic ProfessionsPhục hồi chức năng & trị liệu · CIP 51.23cử nhân, thạc sĩ · 5 tốt nghiệp05cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
LiteratureVăn học · CIP 23.14cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận41%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 174%
Tốt nghiệp ≈6 năm41%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$16.448
Ăn ở, ký túc xá$8.564
Sách vở và chi khác$3.200
Tổng một năm$28.212
Bốn năm$112.848

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu