Trường · 4 năm · tư thục

Wellesley College

Wellesley, Massachusetts · vùng Boston–Cambridge–Newton, MA–NH

77
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 573 người tốt nghiệp, mọi ngành
14%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$90.250
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $67.176, chưa trừ học bổng
13%
sinh viên quốc tế
316 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 38 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 55 tốt nghiệp1955cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 62 tốt nghiệp1862cử nhân
Computer Software and Media ApplicationsPhần mềm & ứng dụng đa phương tiện · CIP 11.08cử nhân · 29 tốt nghiệp529cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 34 tốt nghiệp334cử nhân
Mathematics and Computer ScienceToán & khoa học máy tính · CIP 30.08cử nhân · 20 tốt nghiệp320cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 14 tốt nghiệp314cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân · 11 tốt nghiệp311cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 25 tốt nghiệp225cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 19 tốt nghiệp219cử nhân
Neurobiology and NeurosciencesSinh học thần kinh & khoa học thần kinh · CIP 26.15cử nhân · 19 tốt nghiệp219cử nhân
AnthropologyNhân học · CIP 45.02cử nhân · 14 tốt nghiệp214cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 10 tốt nghiệp210cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 9 tốt nghiệp29cử nhân
Astronomy and AstrophysicsThiên văn & vật lý thiên văn · CIP 40.02cử nhân · 6 tốt nghiệp26cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 30 tốt nghiệp130cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận14%
SAT Đọc–Viết 25–75%730–770
SAT Toán 25–75%730–790
ACT 25–75%33–35
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 196%
Tốt nghiệp ≈6 năm90%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$67.176
Ăn ở, ký túc xá$21.024
Sách vở và chi khác$2.050
Tổng một năm$90.250
Bốn năm$361.000

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Massachusetts →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu