Trường · 4 năm · tư thục

Virginia Union University

Richmond, Virginia · vùng Richmond, VA

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 332 người tốt nghiệp, mọi ngành
98%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $17.450, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
20 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 29 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 48 tốt nghiệp148cử nhân, thạc sĩ
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 10 tốt nghiệp110cử nhân
Medical Illustration and InformaticsMinh hoạ y khoa & tin học y tế · CIP 51.27thạc sĩ · 9 tốt nghiệp19thạc sĩ
Health/Medical Preparatory ProgramsDự bị y khoa · CIP 51.11thạc sĩ · 2 tốt nghiệp12thạc sĩ
Theological and Ministerial StudiesThần học & mục vụ · CIP 39.06thạc sĩ · 95 tốt nghiệp095thạc sĩ
CriminologyTội phạm học · CIP 45.04cử nhân, thạc sĩ · 30 tốt nghiệp030cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp013cử nhân, thạc sĩ
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15thạc sĩ · 12 tốt nghiệp012thạc sĩ
Intelligence, Command Control and Information OperationsTình báo & tác chiến thông tin · CIP 29.02cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Health Professions and Related Clinical Sciences, OtherY tế & lâm sàng khác · CIP 51.99cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22thạc sĩ · 7 tốt nghiệp07thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
General Sales, Merchandising and Related Marketing OperationsBán hàng & phân phối · CIP 52.18cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận98%
SAT Đọc–Viết 25–75%450–475
SAT Toán 25–75%400–410
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 167%
Tốt nghiệp ≈6 năm39%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$17.450
Ăn ở$11.016
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một nămchưa có
Bốn nămchưa có

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu