Trường · 4 năm · công lập

University of Virginia-Main Campus

Charlottesville, Virginia · vùng Charlottesville, VA

914
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 9.098 người tốt nghiệp, mọi ngành
17%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$79.512
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $59.512, chưa trừ học bổng
10%
sinh viên quốc tế
2.543 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 91 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02thạc sĩ, tiến sĩ · 508 tốt nghiệp142508thạc sĩ, tiến sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01thạc sĩ · 1.171 tốt nghiệp1131.171thạc sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 687 tốt nghiệp92687cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 385 tốt nghiệp53385cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Legal Research and Advanced Professional StudiesNghiên cứu luật nâng cao · CIP 22.02thạc sĩ, tiến sĩ · 56 tốt nghiệp5156thạc sĩ, tiến sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ · 647 tốt nghiệp47647cử nhân, thạc sĩ
StatisticsThống kê · CIP 27.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 156 tốt nghiệp29156cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Systems EngineeringKỹ thuật hệ thống · CIP 14.27cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 156 tốt nghiệp27156cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 72 tốt nghiệp1772cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 69 tốt nghiệp1769cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 61 tốt nghiệp1761cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 172 tốt nghiệp16172cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân · 530 tốt nghiệp14530cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 106 tốt nghiệp14106cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Applied MathematicsToán ứng dụng · CIP 27.03thạc sĩ · 38 tốt nghiệp1438thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận17%
SAT Đọc–Viết 25–75%700–760
SAT Toán 25–75%710–780
ACT 25–75%32–35
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 198%
Tốt nghiệp ≈6 năm95%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$59.512
Ăn ở, ký túc xá$14.800
Sách vở và chi khác$5.200
Tổng một năm$79.512
Bốn năm$318.048

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu