Trường · 4 năm · tư thục

University of Richmond

University of Richmond, Virginia · vùng Richmond, VA

95
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.129 người tốt nghiệp, mọi ngành
22%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$84.930
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $65.230, chưa trừ học bổng
11%
sinh viên quốc tế
403 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 44 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 277 tốt nghiệp22277cử nhân, thạc sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 41 tốt nghiệp1441cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 32 tốt nghiệp932cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 29 tốt nghiệp929cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 44 tốt nghiệp844cử nhân
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 45 tốt nghiệp645cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 16 tốt nghiệp616cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 33 tốt nghiệp433cử nhân
LawLuật · CIP 22.01chứng chỉ · 116 tốt nghiệp2116chứng chỉ
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 40 tốt nghiệp240cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân, thạc sĩ · 30 tốt nghiệp230cử nhân, thạc sĩ
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 14 tốt nghiệp214cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân · 5 tốt nghiệp25cử nhân
International/Globalization StudiesNghiên cứu toàn cầu hoá · CIP 30.20cử nhân · 18 tốt nghiệp118cử nhân
Cognitive ScienceKhoa học nhận thức · CIP 30.25cử nhân · 11 tốt nghiệp111cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận22%
SAT Đọc–Viết 25–75%700–750
SAT Toán 25–75%710–780
ACT 25–75%33–35
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 191%
Tốt nghiệp ≈6 năm88%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$65.230
Ăn ở, ký túc xá$17.140
Sách vở và chi khác$2.560
Tổng một năm$84.930
Bốn năm$339.720

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu