0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 372 người tốt nghiệp, mọi ngành
35%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$24.219
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $6.284, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người
Ngành có người tốt nghiệp
15 ngành, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Electrical/Electronic Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ điện & điện tử · CIP 15.03cử nhân · 52 tốt nghiệp052cử nhân
Biological and Biomedical Sciences, OtherSinh học & y sinh (khác) · CIP 26.99cử nhân · 49 tốt nghiệp049cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 35 tốt nghiệp035cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 35 tốt nghiệp035cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 27 tốt nghiệp027cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
Business Operations Support and Assistant ServicesHỗ trợ vận hành & hành chính doanh nghiệp · CIP 52.04cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, OtherCông nghệ kỹ thuật khác · CIP 15.99cao đẳng · 5 tốt nghiệp05cao đẳng
Electromechanical Technologies/TechniciansCông nghệ cơ điện · CIP 15.04cao đẳng · 4 tốt nghiệp04cao đẳng
Civil Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ kỹ thuật xây dựng · CIP 15.02cao đẳng · 3 tốt nghiệp03cao đẳng
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06cao đẳng · 1 tốt nghiệp01cao đẳng
Vào trường
Tỷ lệ nhận35%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 178%
Tốt nghiệp ≈6 năm34%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$6.284
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$24.219
Bốn năm$96.876
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Puerto Rico →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu