Trường · 4 năm · tư thục

University of Providence

Great Falls, Montana · vùng Great Falls, MT

3
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 283 người tốt nghiệp, mọi ngành
50%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$46.732
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $30.448, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
20 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 ngành, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 27 tốt nghiệp127cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 15 tốt nghiệp115cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 14 tốt nghiệp114cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 75 tốt nghiệp075cử nhân, thạc sĩ
Missions/Missionary Studies and MissiologyTruyền giáo học · CIP 39.03chứng chỉ · 59 tốt nghiệp059chứng chỉ
Allied Health and Medical Assisting ServicesTrợ lý y khoa & dịch vụ y tế hỗ trợ · CIP 51.08chứng chỉ · 35 tốt nghiệp035chứng chỉ
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 15 tốt nghiệp015cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân · 9 tốt nghiệp09cao đẳng, cử nhân
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28cử nhân, thạc sĩ · 5 tốt nghiệp05cử nhân, thạc sĩ
Business, Management, Marketing, and Related Support Services, OtherKinh doanh & quản trị khác · CIP 52.99cử nhân, thạc sĩ · 5 tốt nghiệp05cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Legal Support ServicesDịch vụ hỗ trợ pháp lý · CIP 22.03cao đẳng, cử nhân · 3 tốt nghiệp03cao đẳng, cử nhân
Ecology, Evolution, Systematics, and Population BiologySinh thái, tiến hoá & sinh học quần thể · CIP 26.13thạc sĩ · 3 tốt nghiệp03thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận50%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%15–23
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 172%
Tốt nghiệp ≈6 năm40%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$30.448
Ăn ở, ký túc xá$11.284
Sách vở và chi khác$5.000
Tổng một năm$46.732
Bốn năm$186.928

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Montana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu