Trường · 4 năm · công lập

University of Pittsburgh-Johnstown

Johnstown, Pennsylvania · vùng Johnstown, PA

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 375 người tốt nghiệp, mọi ngành
95%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$45.268
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $26.780, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
33 người

Ngành có người tốt nghiệp

15 trong 32 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 39 tốt nghiệp039cử nhân
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân · 34 tốt nghiệp034cử nhân
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân · 31 tốt nghiệp031cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 27 tốt nghiệp027cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận95%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–610
SAT Toán 25–75%485–610
ACT 25–75%22–27
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 175%
Tốt nghiệp ≈6 năm48%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$26.780
Ăn ở, ký túc xá$12.940
Sách vở và chi khác$5.548
Tổng một năm$45.268
Bốn năm$181.072

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu