Trường · 4 năm · công lập

University of New Orleans

New Orleans, Louisiana · vùng New Orleans–Metairie, LA

99
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.269 người tốt nghiệp, mọi ngành
74%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$31.040
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $14.008, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
217 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 55 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Engineering ScienceKhoa học kỹ thuật · CIP 14.13thạc sĩ, tiến sĩ · 24 tốt nghiệp1624thạc sĩ, tiến sĩ
Business/Managerial EconomicsKinh tế quản trị · CIP 52.06tiến sĩ · 17 tốt nghiệp1517tiến sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ · 73 tốt nghiệp1073cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân, thạc sĩ · 44 tốt nghiệp1044cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 129 tốt nghiệp7129cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 26 tốt nghiệp626cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân · 32 tốt nghiệp432cử nhân
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân, thạc sĩ · 43 tốt nghiệp343cử nhân, thạc sĩ
Hospitality Administration/ManagementQuản trị khách sạn & du lịch · CIP 52.09cử nhân, thạc sĩ · 21 tốt nghiệp321cử nhân, thạc sĩ
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân · 17 tốt nghiệp317cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ · 7 tốt nghiệp37cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 81 tốt nghiệp281cử nhân, thạc sĩ
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 62 tốt nghiệp262cử nhân
Ocean EngineeringKỹ thuật đại dương · CIP 14.24chứng chỉ · 3 tốt nghiệp23chứng chỉ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 94 tốt nghiệp194cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận74%
SAT Đọc–Viết 25–75%480–616
SAT Toán 25–75%455–625
ACT 25–75%17–23
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 167%
Tốt nghiệp ≈6 năm38%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$14.008
Ăn ở, ký túc xá$11.292
Sách vở và chi khác$5.740
Tổng một năm$31.040
Bốn năm$124.160

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Louisiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu