Trường · 4 năm · tư thục

University of Indianapolis

Indianapolis, Indiana · vùng Indianapolis–Carmel–Greenwood, IN

124
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.348 người tốt nghiệp, mọi ngành
67%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$56.502
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $37.200, chưa trừ học bổng
9%
sinh viên quốc tế
432 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 58 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 55 tốt nghiệp3955cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 120 tốt nghiệp32120cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ · 33 tốt nghiệp1833cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 111 tốt nghiệp10111cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 13 tốt nghiệp313cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp313cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ · 89 tốt nghiệp289cử nhân, thạc sĩ
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15thạc sĩ · 37 tốt nghiệp237thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 29 tốt nghiệp229cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 28 tốt nghiệp228cao đẳng, cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 15 tốt nghiệp215cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 24 tốt nghiệp124cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân, thạc sĩ · 18 tốt nghiệp118cử nhân, thạc sĩ
Human BiologySinh học người · CIP 30.27cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp113cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cao đẳng, cử nhân · 13 tốt nghiệp113cao đẳng, cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận67%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 171%
Tốt nghiệp ≈6 năm60%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$37.200
Ăn ở, ký túc xá$15.542
Sách vở và chi khác$3.760
Tổng một năm$56.502
Bốn năm$226.008

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu