Trường · 4 năm · công lập

University of Illinois Urbana-Champaign

Champaign, Illinois · vùng Champaign–Urbana, IL

4.397
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 17.879 người tốt nghiệp, mọi ngành
42%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$53.346
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $35.124, chưa trừ học bổng
23%
sinh viên quốc tế
13.350 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 125 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 1.684 tốt nghiệp6581.684cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 1.342 tốt nghiệp3351.342cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 484 tốt nghiệp293484cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 427 tốt nghiệp201427cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 594 tốt nghiệp194594cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
StatisticsThống kê · CIP 27.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 434 tốt nghiệp182434cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Applied MathematicsToán ứng dụng · CIP 27.03thạc sĩ, tiến sĩ · 183 tốt nghiệp175183thạc sĩ, tiến sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 446 tốt nghiệp168446cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 343 tốt nghiệp154343cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 1.655 tốt nghiệp1421.655cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân · 458 tốt nghiệp140458cử nhân
Engineering-Related FieldsLĩnh vực liên quan kỹ thuật · CIP 15.15thạc sĩ · 135 tốt nghiệp126135thạc sĩ
Legal Research and Advanced Professional StudiesNghiên cứu luật nâng cao · CIP 22.02thạc sĩ, tiến sĩ · 107 tốt nghiệp106107thạc sĩ, tiến sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân, thạc sĩ · 149 tốt nghiệp103149cử nhân, thạc sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 198 tốt nghiệp97198cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận42%
SAT Đọc–Viết 25–75%650–740
SAT Toán 25–75%660–780
ACT 25–75%30–34
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 195%
Tốt nghiệp ≈6 năm85%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$35.124
Ăn ở, ký túc xá$14.522
Sách vở và chi khác$3.700
Tổng một năm$53.346
Bốn năm$213.384

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Illinois →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu