0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 938 người tốt nghiệp, mọi ngành
58%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$25.710
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $6.410, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người
Ngành có người tốt nghiệp
15 trong 31 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân · 224 tốt nghiệp0224cao đẳng, cử nhân
Public Relations, Advertising, and Applied CommunicationQuan hệ công chúng & quảng cáo · CIP 09.09cử nhân, thạc sĩ · 109 tốt nghiệp0109cử nhân, thạc sĩ
Film/Video and Photographic ArtsĐiện ảnh, video & nhiếp ảnh · CIP 50.06cao đẳng, cử nhân · 64 tốt nghiệp064cao đẳng, cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 49 tốt nghiệp049cử nhân, thạc sĩ
Hospitality Administration/ManagementQuản trị khách sạn & du lịch · CIP 52.09cao đẳng, cử nhân · 42 tốt nghiệp042cao đẳng, cử nhân
Cultural Studies/Critical Theory and AnalysisNghiên cứu văn hoá & lý thuyết phê phán · CIP 30.26cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13thạc sĩ · 20 tốt nghiệp020thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 20 tốt nghiệp020cử nhân, thạc sĩ
Radio, Television, and Digital CommunicationPhát thanh, truyền hình & truyền thông số · CIP 09.07cử nhân, thạc sĩ · 16 tốt nghiệp016cử nhân, thạc sĩ
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp013cử nhân, thạc sĩ
Entrepreneurial and Small Business OperationsKhởi nghiệp & kinh doanh nhỏ · CIP 52.07cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Vào trường
Tỷ lệ nhận58%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 179%
Tốt nghiệp ≈6 năm39%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$6.410
Ăn ở, ký túc xá$9.300
Sách vở và chi khác$10.000
Tổng một năm$25.710
Bốn năm$102.840
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Puerto Rico →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu