Trường · 4 năm · tư thục

Trine University-Regional/Non-Traditional Campuses

Angola, Indiana · vùng Angola, IN

3.089
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.316 người tốt nghiệp, mọi ngành
40%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$23.326
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $7.176, chưa trừ học bổng
93%
sinh viên quốc tế
9.213 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 19 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 1.281 tốt nghiệp1.2641.281cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71thạc sĩ · 1.161 tốt nghiệp1.1431.161thạc sĩ
Engineering-Related FieldsLĩnh vực liên quan kỹ thuật · CIP 15.15cử nhân, thạc sĩ · 461 tốt nghiệp454461cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 326 tốt nghiệp219326cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Medical Illustration and InformaticsMinh hoạ y khoa & tin học y tế · CIP 51.27chứng chỉ · 5 tốt nghiệp55chứng chỉ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 6 tốt nghiệp46cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 28 tốt nghiệp028cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 8 tốt nghiệp08cao đẳng, cử nhân
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06cao đẳng, cử nhân · 6 tốt nghiệp06cao đẳng, cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 5 tốt nghiệp05cao đẳng, cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01chứng chỉ · 2 tốt nghiệp02chứng chỉ

Vào trường

Tỷ lệ nhận40%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 1100%
Tốt nghiệp ≈6 năm0%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$7.176
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$23.326
Bốn năm$93.304

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu