Trường · 4 năm · công lập

The University of Tennessee-Knoxville

Knoxville, Tennessee · vùng Knoxville, TN

346
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 9.900 người tốt nghiệp, mọi ngành
42%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$54.508
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $33.256, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
1.425 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 113 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 494 tốt nghiệp35494cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 224 tốt nghiệp23224cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 67 tốt nghiệp2167cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 46 tốt nghiệp2046cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 75 tốt nghiệp1775cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 241 tốt nghiệp16241cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 65 tốt nghiệp1465cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Plant SciencesKhoa học cây trồng · CIP 01.11cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 74 tốt nghiệp1274cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 128 tốt nghiệp11128cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 63 tốt nghiệp1063cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Industrial EngineeringKỹ thuật công nghiệp · CIP 14.35cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 129 tốt nghiệp9129cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Engineering-Related FieldsLĩnh vực liên quan kỹ thuật · CIP 15.15thạc sĩ · 21 tốt nghiệp921thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 553 tốt nghiệp8553cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Biological and Biomedical Sciences, OtherSinh học & y sinh (khác) · CIP 26.99thạc sĩ, tiến sĩ · 26 tốt nghiệp826thạc sĩ, tiến sĩ
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ · 81 tốt nghiệp681cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận42%
SAT Đọc–Viết 25–75%600–680
SAT Toán 25–75%600–690
ACT 25–75%25–31
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 192%
Tốt nghiệp ≈6 năm73%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$33.256
Ăn ở, ký túc xá$13.356
Sách vở và chi khác$7.896
Tổng một năm$54.508
Bốn năm$218.032

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu