Trường · 4 năm · tư thục

Taylor University

Upland, Indiana · vùng Marion, IN

17
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 374 người tốt nghiệp, mọi ngành
74%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$56.447
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $40.490, chưa trừ học bổng
5%
sinh viên quốc tế
124 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 49 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 43 tốt nghiệp543cử nhân
Physiology, Pathology and Related SciencesSinh lý, bệnh học & khoa học liên quan · CIP 26.09cử nhân · 29 tốt nghiệp129cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 28 tốt nghiệp128cử nhân
Film/Video and Photographic ArtsĐiện ảnh, video & nhiếp ảnh · CIP 50.06cử nhân · 18 tốt nghiệp118cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 15 tốt nghiệp115cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Pastoral Counseling and Specialized MinistriesTham vấn mục vụ & thừa tác chuyên biệt · CIP 39.07cử nhân · 10 tốt nghiệp110cử nhân
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ · 4 tốt nghiệp14thạc sĩ
JournalismBáo chí · CIP 09.04cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 19 tốt nghiệp019cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận74%
SAT Đọc–Viết 25–75%540–670
SAT Toán 25–75%530–660
ACT 25–75%24–31
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 189%
Tốt nghiệp ≈6 năm78%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$40.490
Ăn ở, ký túc xá$12.029
Sách vở và chi khác$3.928
Tổng một năm$56.447
Bốn năm$225.788

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu