Trường · 4 năm · tư thục

Sweet Briar College

Sweet Briar, Virginia · vùng Lynchburg, VA

14
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 102 người tốt nghiệp, mọi ngành
76%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$45.640
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $26.160, chưa trừ học bổng
9%
sinh viên quốc tế
38 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 16 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Engineering ScienceKhoa học kỹ thuật · CIP 14.13cử nhân · 11 tốt nghiệp511cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 19 tốt nghiệp419cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 7 tốt nghiệp27cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 19 tốt nghiệp119cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
ArcheologyKhảo cổ học · CIP 45.03cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Visual and Performing Arts, GeneralNghệ thuật thị giác & biểu diễn · CIP 50.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân
PhilosophyTriết học · CIP 38.01cử nhân · 1 tốt nghiệp01cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận76%
SAT Đọc–Viết 25–75%560–670
SAT Toán 25–75%540–640
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 169%
Tốt nghiệp ≈6 năm61%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$26.160
Ăn ở, ký túc xá$15.230
Sách vở và chi khác$4.250
Tổng một năm$45.640
Bốn năm$182.560

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu