Trường · 4 năm · công lập

Southern Illinois University Edwardsville

Edwardsville, Illinois · vùng St. Louis, MO–IL

296
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.216 người tốt nghiệp, mọi ngành
98%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$33.262
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $12.922, chưa trừ học bổng
8%
sinh viên quốc tế
948 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 60 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Industrial EngineeringKỹ thuật công nghiệp · CIP 14.35cử nhân, thạc sĩ · 58 tốt nghiệp5558cử nhân, thạc sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ · 87 tốt nghiệp3487cử nhân, thạc sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ · 89 tốt nghiệp3289cử nhân, thạc sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ · 72 tốt nghiệp2272cử nhân, thạc sĩ
Electrical and Computer EngineeringKỹ thuật điện & máy tính · CIP 14.47thạc sĩ · 21 tốt nghiệp1921thạc sĩ
Mechatronics, Robotics, and Automation EngineeringCơ điện tử, robot & tự động hoá · CIP 14.42cử nhân · 27 tốt nghiệp1727cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 20 tốt nghiệp1720cử nhân, thạc sĩ
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân, thạc sĩ · 104 tốt nghiệp10104cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ · 45 tốt nghiệp1045cử nhân, thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13thạc sĩ · 221 tốt nghiệp9221thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 113 tốt nghiệp8113cử nhân, thạc sĩ
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân, thạc sĩ · 21 tốt nghiệp721cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 328 tốt nghiệp6328cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 107 tốt nghiệp6107cử nhân, thạc sĩ
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân, thạc sĩ · 35 tốt nghiệp535cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận98%
SAT Đọc–Viết 25–75%490–600
SAT Toán 25–75%460–590
ACT 25–75%20–27
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 176%
Tốt nghiệp ≈6 năm52%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$12.922
Ăn ở, ký túc xá$14.490
Sách vở và chi khác$5.850
Tổng một năm$33.262
Bốn năm$133.048

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Illinois →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu