Trường · 4 năm · tư thục

Southern Adventist University

Collegedale, Tennessee · vùng Chattanooga, TN–GA

40
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 664 người tốt nghiệp, mọi ngành
66%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$42.300
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $27.300, chưa trừ học bổng
7%
sinh viên quốc tế
231 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 63 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 182 tốt nghiệp16182cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
JournalismBáo chí · CIP 09.04cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 8 tốt nghiệp38cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 43 tốt nghiệp243cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Theological and Ministerial StudiesThần học & mục vụ · CIP 39.06cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 15 tốt nghiệp215cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Film/Video and Photographic ArtsĐiện ảnh, video & nhiếp ảnh · CIP 50.06cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 12 tốt nghiệp212cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Biological and Biomedical Sciences, OtherSinh học & y sinh (khác) · CIP 26.99cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 2 tốt nghiệp22cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 28 tốt nghiệp128cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 24 tốt nghiệp124cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 15 tốt nghiệp115cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Public Relations, Advertising, and Applied CommunicationQuan hệ công chúng & quảng cáo · CIP 09.09cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 10 tốt nghiệp110cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 9 tốt nghiệp19cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 6 tốt nghiệp16cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Dental Support Services and Allied ProfessionsDịch vụ hỗ trợ nha khoa · CIP 51.06cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 6 tốt nghiệp16cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Clinical/Medical Laboratory Science/Research and Allied ProfessionsXét nghiệm y học & khoa học phòng lab lâm sàng · CIP 51.10cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 6 tốt nghiệp16cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 5 tốt nghiệp15cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận66%
SAT Đọc–Viết 25–75%530–660
SAT Toán 25–75%490–640
ACT 25–75%19–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 183%
Tốt nghiệp ≈6 năm62%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$27.300
Ăn ở, ký túc xá$8.900
Sách vở và chi khác$6.100
Tổng một năm$42.300
Bốn năm$169.200

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu