Trường · 4 năm · công lập

Savannah State University

Savannah, Georgia · vùng Savannah, GA

15
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 578 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
$33.962
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $19.043, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
64 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 32 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Public AdministrationHành chính công · CIP 44.04thạc sĩ · 37 tốt nghiệp337thạc sĩ
Civil Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ kỹ thuật xây dựng · CIP 15.02cử nhân · 15 tốt nghiệp215cử nhân
Computer Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ kỹ thuật máy tính · CIP 15.12cử nhân · 14 tốt nghiệp214cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 76 tốt nghiệp176cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 48 tốt nghiệp148cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân, thạc sĩ · 39 tốt nghiệp139cử nhân, thạc sĩ
JournalismBáo chí · CIP 09.04cử nhân · 31 tốt nghiệp131cử nhân
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04cử nhân · 20 tốt nghiệp120cử nhân
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 53 tốt nghiệp053cao đẳng
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01thạc sĩ · 35 tốt nghiệp035thạc sĩ
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhậnchưa có
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thichưa có
Ở lại sau năm 175%
Tốt nghiệp ≈6 năm28%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$19.043
Ăn ở, ký túc xá$12.602
Sách vở và chi khác$2.317
Tổng một năm$33.962
Bốn năm$135.848

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Georgia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu