Trường · 4 năm · tư thục

Randolph-Macon College

Ashland, Virginia · vùng Richmond, VA

2
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 320 người tốt nghiệp, mọi ngành
87%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$66.706
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $49.466, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
17 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 32 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 13 tốt nghiệp113cử nhân
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 60 tốt nghiệp060cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 33 tốt nghiệp033cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09thạc sĩ · 22 tốt nghiệp022thạc sĩ
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân
CriminologyTội phạm học · CIP 45.04cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Engineering PhysicsVật lý kỹ thuật · CIP 14.12cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận87%
SAT Đọc–Viết 25–75%500–630
SAT Toán 25–75%480–590
ACT 25–75%21–27
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 184%
Tốt nghiệp ≈6 năm74%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$49.466
Ăn ở, ký túc xá$14.540
Sách vở và chi khác$2.700
Tổng một năm$66.706
Bốn năm$266.824

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu