Trường · 4 năm · công lập

Pennsylvania Western University

California, Pennsylvania · vùng Pittsburgh, PA

38
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 3.249 người tốt nghiệp, mọi ngành
94%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$33.574
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $16.054, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
144 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 76 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 182 tốt nghiệp5182cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 232 tốt nghiệp4232cử nhân, thạc sĩ
Communication Disorders Sciences and ServicesKhoa học & dịch vụ rối loạn giao tiếp (nói, nghe, ngôn ngữ) · CIP 51.02cử nhân, thạc sĩ · 126 tốt nghiệp4126cử nhân, thạc sĩ
Mechatronics, Robotics, and Automation EngineeringCơ điện tử, robot & tự động hoá · CIP 14.42cử nhân · 18 tốt nghiệp318cử nhân
Library Science and AdministrationThư viện học & quản trị thư viện · CIP 25.01cử nhân, thạc sĩ · 164 tốt nghiệp2164cử nhân, thạc sĩ
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 107 tốt nghiệp2107cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 97 tốt nghiệp297cao đẳng, cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 63 tốt nghiệp263cử nhân, thạc sĩ
Student Counseling and Personnel ServicesTham vấn & công tác học sinh · CIP 13.11thạc sĩ · 52 tốt nghiệp252thạc sĩ
Middle/Near Eastern and Semitic Languages, Literatures, and LinguisticsNgôn ngữ Trung Đông & Semit · CIP 16.11cử nhân, thạc sĩ · 45 tốt nghiệp245cử nhân, thạc sĩ
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 233 tốt nghiệp1233cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 139 tốt nghiệp1139cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10cử nhân, thạc sĩ · 98 tốt nghiệp198cử nhân, thạc sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 43 tốt nghiệp143cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 42 tốt nghiệp142cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận94%
SAT Đọc–Viết 25–75%480–580
SAT Toán 25–75%460–560
ACT 25–75%17–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 172%
Tốt nghiệp ≈6 năm50%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$16.054
Ăn ở, ký túc xá$12.690
Sách vở và chi khác$4.830
Tổng một năm$33.574
Bốn năm$134.296

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu