Trường · 4 năm · tư thục

Ohio Wesleyan University

Delaware, Ohio · vùng Columbus, OH

19
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 327 người tốt nghiệp, mọi ngành
56%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$71.442
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $53.888, chưa trừ học bổng
6%
sinh viên quốc tế
85 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 43 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 7 tốt nghiệp47cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 37 tốt nghiệp337cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 28 tốt nghiệp328cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 2 tốt nghiệp22cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 17 tốt nghiệp117cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 15 tốt nghiệp115cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 10 tốt nghiệp110cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
Film/Video and Photographic ArtsĐiện ảnh, video & nhiếp ảnh · CIP 50.06cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 29 tốt nghiệp029cử nhân
Zoology/Animal BiologyĐộng vật học · CIP 26.07cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Special Education and TeachingGiáo dục đặc biệt · CIP 13.10cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận56%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 185%
Tốt nghiệp ≈6 năm66%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$53.888
Ăn ở, ký túc xá$14.684
Sách vở và chi khác$2.870
Tổng một năm$71.442
Bốn năm$285.768

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu