Trường · 4 năm · công lập

Norfolk State University

Norfolk, Virginia · vùng Virginia Beach–Chesapeake–Norfolk, VA–NC

24
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.011 người tốt nghiệp, mọi ngành
88%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$39.053
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $21.682, chưa trừ học bổng
7%
sinh viên quốc tế
405 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 35 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ · 30 tốt nghiệp1230cử nhân, thạc sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 47 tốt nghiệp347cử nhân, thạc sĩ
Materials SciencesKhoa học vật liệu · CIP 40.10tiến sĩ · 2 tốt nghiệp22tiến sĩ
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 99 tốt nghiệp199cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cử nhân, thạc sĩ · 94 tốt nghiệp194cử nhân, thạc sĩ
Communication, Journalism, and Related Programs, OtherTruyền thông & báo chí (khác) · CIP 09.99cử nhân, thạc sĩ · 64 tốt nghiệp164cử nhân, thạc sĩ
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 61 tốt nghiệp161cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 43 tốt nghiệp143cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01thạc sĩ · 11 tốt nghiệp111thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 107 tốt nghiệp0107cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 97 tốt nghiệp097cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 50 tốt nghiệp050cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 49 tốt nghiệp049cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 36 tốt nghiệp036cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận88%
SAT Đọc–Viết 25–75%430–520
SAT Toán 25–75%393–510
ACT 25–75%16–22
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 173%
Tốt nghiệp ≈6 năm40%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$21.682
Ăn ở, ký túc xá$11.591
Sách vở và chi khác$5.780
Tổng một năm$39.053
Bốn năm$156.212

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu