Trường · 4 năm · tư thục

Muhlenberg College

Allentown, Pennsylvania · vùng Allentown–Bethlehem–Easton, PA–NJ

9
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 476 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$81.003
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $62.805, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
20 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 33 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 67 tốt nghiệp167cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân · 66 tốt nghiệp166cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cao đẳng, cử nhân · 51 tốt nghiệp151cao đẳng, cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cao đẳng, cử nhân · 18 tốt nghiệp118cao đẳng, cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ · 12 tốt nghiệp112cử nhân, thạc sĩ
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 11 tốt nghiệp111cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Film/Video and Photographic ArtsĐiện ảnh, video & nhiếp ảnh · CIP 50.06cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 32 tốt nghiệp032cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 17 tốt nghiệp017cao đẳng, cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%640–710
SAT Toán 25–75%610–700
ACT 25–75%29–33
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 190%
Tốt nghiệp ≈6 năm83%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$62.805
Ăn ở, ký túc xá$14.548
Sách vở và chi khác$3.650
Tổng một năm$81.003
Bốn năm$324.012

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu