Trường · 4 năm · công lập

Minnesota State University Moorhead

Moorhead, Minnesota · vùng Fargo, ND–MN

35
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.216 người tốt nghiệp, mọi ngành
59%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$26.316
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $10.428, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
172 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 60 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 17 tốt nghiệp817cử nhân
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cử nhân · 9 tốt nghiệp59cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 117 tốt nghiệp3117cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 22 tốt nghiệp322cử nhân
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân, thạc sĩ · 5 tốt nghiệp35cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 109 tốt nghiệp2109cử nhân, thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ, tiến sĩ · 108 tốt nghiệp2108thạc sĩ, tiến sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 51 tốt nghiệp251cử nhân
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28thạc sĩ · 31 tốt nghiệp131thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 30 tốt nghiệp130cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 23 tốt nghiệp123cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 11 tốt nghiệp111cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân, thạc sĩ · 3 tốt nghiệp13cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận59%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%18–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 175%
Tốt nghiệp ≈6 năm55%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$10.428
Ăn ở, ký túc xá$10.994
Sách vở và chi khác$4.894
Tổng một năm$26.316
Bốn năm$105.264

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Minnesota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu