Trường · 4 năm · công lập

Miami University-Oxford

Oxford, Ohio · vùng Cincinnati, OH–KY–IN

269
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 5.537 người tốt nghiệp, mọi ngành
75%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$62.636
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $41.221, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
716 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 98 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ · 203 tốt nghiệp39203cử nhân, thạc sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ · 112 tốt nghiệp14112cử nhân, thạc sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ · 74 tốt nghiệp1474cử nhân, thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 51 tốt nghiệp1451cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
StatisticsThống kê · CIP 27.05cử nhân, thạc sĩ · 93 tốt nghiệp1393cử nhân, thạc sĩ
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân, thạc sĩ · 56 tốt nghiệp1056cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 469 tốt nghiệp8469cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 425 tốt nghiệp8425cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ · 26 tốt nghiệp826cử nhân, thạc sĩ
GerontologyLão khoa học · CIP 30.11cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 13 tốt nghiệp813cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 404 tốt nghiệp7404cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 279 tốt nghiệp7279cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical and Computer EngineeringKỹ thuật điện & máy tính · CIP 14.47thạc sĩ · 10 tốt nghiệp710thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 202 tốt nghiệp6202cử nhân, thạc sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 353 tốt nghiệp5353cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận75%
SAT Đọc–Viết 25–75%610–690
SAT Toán 25–75%610–700
ACT 25–75%25–30
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 190%
Tốt nghiệp ≈6 năm81%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$41.221
Ăn ở, ký túc xá$16.750
Sách vở và chi khác$4.665
Tổng một năm$62.636
Bốn năm$250.544

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu