Trường · 4 năm · công lập

Metropolitan State University

Saint Paul, Minnesota · vùng Minneapolis–St. Paul–Bloomington, MN–WI

53
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.648 người tốt nghiệp, mọi ngành
99%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$36.268
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $9.840, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
142 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 51 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 216 tốt nghiệp12216cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ · 102 tốt nghiệp11102cử nhân, thạc sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 88 tốt nghiệp888cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 122 tốt nghiệp4122cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 65 tốt nghiệp265cử nhân
Information Science/StudiesKhoa học thông tin · CIP 11.04cử nhân · 33 tốt nghiệp233cử nhân
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân · 22 tốt nghiệp222cử nhân
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân, thạc sĩ · 105 tốt nghiệp1105cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 79 tốt nghiệp179cử nhân, thạc sĩ
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân · 50 tốt nghiệp150cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 34 tốt nghiệp134cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 31 tốt nghiệp131cử nhân, thạc sĩ
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân, thạc sĩ · 21 tốt nghiệp121cử nhân, thạc sĩ
Community Organization and AdvocacyTổ chức & vận động cộng đồng · CIP 44.02thạc sĩ · 19 tốt nghiệp119thạc sĩ
Public AdministrationHành chính công · CIP 44.04thạc sĩ · 12 tốt nghiệp112thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận99%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%16–21
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 168%
Tốt nghiệp ≈6 năm33%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$9.840
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$36.268
Bốn năm$145.072

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Minnesota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu