Trường · 4 năm · tư thục

Lafayette College

Easton, Pennsylvania · vùng Allentown–Bethlehem–Easton, PA–NJ

57
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 718 người tốt nghiệp, mọi ngành
31%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$87.414
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $65.398, chưa trừ học bổng
7%
sinh viên quốc tế
189 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 32 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 127 tốt nghiệp9127cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 23 tốt nghiệp823cử nhân
Mathematical EconomicsKinh tế toán · CIP 30.49cử nhân · 29 tốt nghiệp629cử nhân
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân · 17 tốt nghiệp617cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 14 tốt nghiệp514cử nhân
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân · 58 tốt nghiệp458cử nhân
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 62 tốt nghiệp362cử nhân
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân · 34 tốt nghiệp334cử nhân
International Relations and National Security StudiesQuan hệ quốc tế & an ninh quốc gia · CIP 45.09cử nhân · 21 tốt nghiệp321cử nhân
Engineering, OtherKỹ thuật (khác) · CIP 14.99cử nhân · 17 tốt nghiệp317cử nhân
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 9 tốt nghiệp39cử nhân
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân · 22 tốt nghiệp222cử nhân
Area StudiesNghiên cứu khu vực · CIP 05.01cử nhân · 4 tốt nghiệp24cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 46 tốt nghiệp046cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 45 tốt nghiệp045cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận31%
SAT Đọc–Viết 25–75%670–740
SAT Toán 25–75%680–760
ACT 25–75%31–33
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 190%
Tốt nghiệp ≈6 năm89%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$65.398
Ăn ở, ký túc xá$19.866
Sách vở và chi khác$2.150
Tổng một năm$87.414
Bốn năm$349.656

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu