0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 678 người tốt nghiệp, mọi ngành
34%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$24.171
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $5.780, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người
Ngành có người tốt nghiệp
15 trong 39 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Allied Health and Medical Assisting ServicesTrợ lý y khoa & dịch vụ y tế hỗ trợ · CIP 51.08cao đẳng · 74 tốt nghiệp074cao đẳng
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 65 tốt nghiệp065cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Culinary Arts and Related ServicesNghệ thuật ẩm thực & dịch vụ liên quan · CIP 12.05chứng chỉ · 42 tốt nghiệp042chứng chỉ
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân, thạc sĩ · 38 tốt nghiệp038cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 37 tốt nghiệp037cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cao đẳng, cử nhân · 30 tốt nghiệp030cao đẳng, cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 29 tốt nghiệp029cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Ophthalmic and Optometric Support Services and Allied ProfessionsDịch vụ hỗ trợ nhãn khoa & kính thuốc · CIP 51.18cao đẳng · 21 tốt nghiệp021cao đẳng
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05chứng chỉ · 16 tốt nghiệp016chứng chỉ
Vào trường
Tỷ lệ nhận34%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 169%
Tốt nghiệp ≈6 năm29%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$5.780
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$24.171
Bốn năm$96.684
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Puerto Rico →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu