Trường · 4 năm · tư thục

Hanover College

Hanover, Indiana · vùng Madison, IN

15
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 332 người tốt nghiệp, mọi ngành
84%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$61.539
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $44.638, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
40 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 28 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 47 tốt nghiệp447cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 8 tốt nghiệp38cử nhân
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 13 tốt nghiệp213cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 4 tốt nghiệp24cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 43 tốt nghiệp143cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 11 tốt nghiệp111cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Rehabilitation and Therapeutic ProfessionsPhục hồi chức năng & trị liệu · CIP 51.23chứng chỉ · 92 tốt nghiệp092chứng chỉ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận84%
SAT Đọc–Viết 25–75%560–650
SAT Toán 25–75%550–630
ACT 25–75%23–29
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 182%
Tốt nghiệp ≈6 năm69%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$44.638
Ăn ở, ký túc xá$14.123
Sách vở và chi khác$2.778
Tổng một năm$61.539
Bốn năm$246.156

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu