Trường · 4 năm · tư thục vì lợi nhuận

Grand Canyon University

Phoenix, Arizona · vùng Phoenix–Mesa–Chandler, AZ

332
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 29.770 người tốt nghiệp, mọi ngành
79%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$33.674
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $17.850, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
967 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 69 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ · 204 tốt nghiệp72204cử nhân, thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 3.187 tốt nghiệp593.187cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 4.938 tốt nghiệp344.938cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Human Services, GeneralDịch vụ nhân sinh · CIP 44.00cử nhân · 1.250 tốt nghiệp191.250cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 562 tốt nghiệp12562cử nhân, thạc sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân, thạc sĩ · 423 tốt nghiệp12423cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 359 tốt nghiệp9359cử nhân, thạc sĩ
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 2.215 tốt nghiệp82.215cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 311 tốt nghiệp8311cử nhân
StatisticsThống kê · CIP 27.05thạc sĩ · 40 tốt nghiệp740thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ, tiến sĩ · 1.454 tốt nghiệp61.454thạc sĩ, tiến sĩ
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 451 tốt nghiệp6451cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân, thạc sĩ · 395 tốt nghiệp5395cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 287 tốt nghiệp5287cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 197 tốt nghiệp5197cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận79%
SAT Đọc–Viết 25–75%518–580
SAT Toán 25–75%488–533
ACT 25–75%20–22
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 172%
Tốt nghiệp ≈6 năm45%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$17.850
Ăn ở, ký túc xá$11.700
Sách vở và chi khác$4.124
Tổng một năm$33.674
Bốn năm$134.696

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Arizona →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu