Trường · 4 năm · tư thục

Goldey-Beacom College

Wilmington, Delaware · vùng Philadelphia–Camden–Wilmington, PA–NJ–DE–MD

109
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 352 người tốt nghiệp, mọi ngành
85%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$33.144
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $14.940, chưa trừ học bổng
24%
sinh viên quốc tế
241 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 23 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 62 tốt nghiệp2362cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân, thạc sĩ · 56 tốt nghiệp2156cử nhân, thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13thạc sĩ · 18 tốt nghiệp1418thạc sĩ
International BusinessKinh doanh quốc tế · CIP 52.11cử nhân, thạc sĩ · 13 tốt nghiệp1013cử nhân, thạc sĩ
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân, thạc sĩ · 19 tốt nghiệp919cử nhân, thạc sĩ
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân, thạc sĩ · 21 tốt nghiệp721cử nhân, thạc sĩ
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp614cử nhân, thạc sĩ
TaxationThuế · CIP 52.16thạc sĩ · 12 tốt nghiệp612thạc sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân, thạc sĩ · 8 tốt nghiệp58cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 26 tốt nghiệp226cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 16 tốt nghiệp216cử nhân
Entrepreneurial and Small Business OperationsKhởi nghiệp & kinh doanh nhỏ · CIP 52.07cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp214cử nhân, thạc sĩ
Non-Professional Legal StudiesNghiên cứu pháp lý (không đào tạo hành nghề luật) · CIP 22.00cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cử nhân, thạc sĩ · 5 tốt nghiệp15cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 16 tốt nghiệp016cao đẳng, cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận85%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 172%
Tốt nghiệp ≈6 năm59%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$14.940
Ăn ở, ký túc xá$13.320
Sách vở và chi khác$4.884
Tổng một năm$33.144
Bốn năm$132.576

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Delaware →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu