Trường · 4 năm · tư thục

Gettysburg College

Gettysburg, Pennsylvania · vùng Gettysburg, PA

37
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 746 người tốt nghiệp, mọi ngành
39%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$86.450
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $66.640, chưa trừ học bổng
10%
sinh viên quốc tế
291 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 29 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 49 tốt nghiệp749cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 17 tốt nghiệp417cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 77 tốt nghiệp377cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân · 27 tốt nghiệp327cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 19 tốt nghiệp319cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 9 tốt nghiệp39cử nhân
Physiology, Pathology and Related SciencesSinh lý, bệnh học & khoa học liên quan · CIP 26.09cử nhân · 50 tốt nghiệp250cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 23 tốt nghiệp223cử nhân
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 17 tốt nghiệp217cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 9 tốt nghiệp29cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 7 tốt nghiệp27cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân, thạc sĩ · 242 tốt nghiệp1242cử nhân, thạc sĩ
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 41 tốt nghiệp141cử nhân
International/Globalization StudiesNghiên cứu toàn cầu hoá · CIP 30.20cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group StudiesNghiên cứu sắc tộc, giới & nhóm xã hội · CIP 05.02cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận39%
SAT Đọc–Viết 25–75%640–720
SAT Toán 25–75%630–740
ACT 25–75%29–32
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 191%
Tốt nghiệp ≈6 năm82%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$66.640
Ăn ở, ký túc xá$16.110
Sách vở và chi khác$3.700
Tổng một năm$86.450
Bốn năm$345.800

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu