Trường · 4 năm · tư thục

Franklin University

Columbus, Ohio · vùng Columbus, OH

148
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 2.571 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
$33.133
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $9.577, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
226 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 32 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 167 tốt nghiệp73167cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71thạc sĩ · 104 tốt nghiệp45104thạc sĩ
Medical Illustration and InformaticsMinh hoạ y khoa & tin học y tế · CIP 51.27thạc sĩ · 34 tốt nghiệp1834thạc sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 858 tốt nghiệp5858cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 55 tốt nghiệp555cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 177 tốt nghiệp1177cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 67 tốt nghiệp167cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 176 tốt nghiệp0176cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân, thạc sĩ · 144 tốt nghiệp0144cử nhân, thạc sĩ
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 143 tốt nghiệp0143cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 101 tốt nghiệp0101cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 83 tốt nghiệp083cử nhân
Public AdministrationHành chính công · CIP 44.04cử nhân, thạc sĩ · 57 tốt nghiệp057cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cao đẳng, cử nhân · 52 tốt nghiệp052cao đẳng, cử nhân
Social Sciences, GeneralKhoa học xã hội · CIP 45.01cử nhân · 46 tốt nghiệp046cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhậnchưa có
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thichưa có
Ở lại sau năm 136%
Tốt nghiệp ≈6 năm43%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$9.577
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$33.133
Bốn năm$132.532

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu