Trường · 4 năm · tư thục

Franklin College

Franklin, Indiana · vùng Indianapolis–Carmel–Greenwood, IN

1
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 202 người tốt nghiệp, mọi ngành
70%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$57.573
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $38.710, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
43 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 31 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09thạc sĩ · 25 tốt nghiệp025thạc sĩ
Public Relations, Advertising, and Applied CommunicationQuan hệ công chúng & quảng cáo · CIP 09.09cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
JournalismBáo chí · CIP 09.04cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Rhetoric and Composition/Writing StudiesTu từ & viết học thuật · CIP 23.13cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận70%
SAT Đọc–Viết 25–75%540–620
SAT Toán 25–75%520–620
ACT 25–75%20–26
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 173%
Tốt nghiệp ≈6 năm63%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$38.710
Ăn ở, ký túc xá$12.405
Sách vở và chi khác$6.458
Tổng một năm$57.573
Bốn năm$230.292

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu