Trường · 4 năm · tư thục

DePauw University

Greencastle, Indiana · vùng Greencastle, IN

97
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 485 người tốt nghiệp, mọi ngành
57%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$77.800
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $59.070, chưa trừ học bổng
23%
sinh viên quốc tế
433 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 40 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 51 tốt nghiệp3551cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 60 tốt nghiệp1560cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 65 tốt nghiệp665cử nhân
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 6 tốt nghiệp56cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 5 tốt nghiệp55cử nhân
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân · 7 tốt nghiệp47cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 24 tốt nghiệp324cử nhân
Neurobiology and NeurosciencesSinh học thần kinh & khoa học thần kinh · CIP 26.15cử nhân · 12 tốt nghiệp312cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 39 tốt nghiệp239cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 22 tốt nghiệp222cử nhân
PhilosophyTriết học · CIP 38.01cử nhân · 13 tốt nghiệp213cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 6 tốt nghiệp26cử nhân
AnthropologyNhân học · CIP 45.02cử nhân · 5 tốt nghiệp25cử nhân
Area StudiesNghiên cứu khu vực · CIP 05.01cử nhân · 2 tốt nghiệp22cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận57%
SAT Đọc–Viết 25–75%600–690
SAT Toán 25–75%600–720
ACT 25–75%28–32
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 189%
Tốt nghiệp ≈6 năm79%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$59.070
Ăn ở, ký túc xá$15.330
Sách vở và chi khác$3.400
Tổng một năm$77.800
Bốn năm$311.200

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu