Trường · 4 năm · tư thục

Bluefield University

Bluefield, Virginia · vùng Bluefield, WV–VA

6
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 249 người tốt nghiệp, mọi ngành
59%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$40.060
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $26.770, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
14 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 23 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 46 tốt nghiệp446cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 20 tốt nghiệp120cử nhân
Graphic CommunicationsTruyền thông đồ hoạ · CIP 10.03cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 73 tốt nghiệp073cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 24 tốt nghiệp024cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 11 tốt nghiệp011cao đẳng
Human Services, GeneralDịch vụ nhân sinh · CIP 44.00cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cao đẳng, cử nhân · 9 tốt nghiệp09cao đẳng, cử nhân
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15thạc sĩ · 8 tốt nghiệp08thạc sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 4 tốt nghiệp04thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ · 4 tốt nghiệp04thạc sĩ
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận59%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 161%
Tốt nghiệp ≈6 năm31%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$26.770
Ăn ở, ký túc xá$9.480
Sách vở và chi khác$3.810
Tổng một năm$40.060
Bốn năm$160.240

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu