Trường · 2 năm

Belmont College

St Clairsville, Ohio · vùng Wheeling, WV–OH

1
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 419 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
chưa có
sinh viên quốc tế

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 20 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Somatic Bodywork and Related Therapeutic ServicesTrị liệu bằng tay & vận động · CIP 51.35chứng chỉ · 9 tốt nghiệp19chứng chỉ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 124 tốt nghiệp0124cao đẳng
Precision Metal WorkingGia công kim loại chính xác · CIP 48.05cao đẳng · 58 tốt nghiệp058cao đẳng
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cao đẳng · 29 tốt nghiệp029cao đẳng
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng · 26 tốt nghiệp026cao đẳng
Clinical/Medical Laboratory Science/Research and Allied ProfessionsXét nghiệm y học & khoa học phòng lab lâm sàng · CIP 51.10cao đẳng · 24 tốt nghiệp024cao đẳng
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng · 21 tốt nghiệp021cao đẳng
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cao đẳng · 19 tốt nghiệp019cao đẳng
Practical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsĐiều dưỡng thực hành & trợ tá điều dưỡng · CIP 51.39chứng chỉ · 19 tốt nghiệp019chứng chỉ
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15cao đẳng · 17 tốt nghiệp017cao đẳng
Environmental Control Technologies/TechniciansCông nghệ kiểm soát môi trường (điện lạnh, HVAC) · CIP 15.05cao đẳng · 16 tốt nghiệp016cao đẳng
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cao đẳng · 10 tốt nghiệp010cao đẳng
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cao đẳng · 9 tốt nghiệp09cao đẳng
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng · 9 tốt nghiệp09cao đẳng
Civil Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ kỹ thuật xây dựng · CIP 15.02cao đẳng · 6 tốt nghiệp06cao đẳng

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu